SQL và NOSQL có gì khác nhau? Nên sử dụng loại cơ sở dữ liệu nào?

SQL và NoSQL là hai loại hệ thống đại diện nổi bật nhất của hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu cơ bản nhất hiện nay. SQL là ngôn ngữ truy vấn có cấu trúc, còn NoSQL là ngôn ngữ truy vấn phi cấu trúc hoặc bán cấu trúc, hai loại này không chỉ khác nhau ở mô hình dữ liệu mà còn ở tính linh hoạt của lược đồ và phương pháp tiếp cận khả năng mở rộng. Tham khảo ngay bài viết này để biết rõ hơn về NoSQL và SQL, cũng như những điểm giống và khác biệt cụ thể giữa hai hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu này nhé.

SQL là gì?

SQL và NoSQL là gì?
SQL và NoSQL là gì?

SQL (Structured Query Language) là một ngôn ngữ chuẩn hóa được sử dụng để quản lý và thao tác dữ liệu trong toàn bộ hệ thống quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ. SQL có đặc điểm là dễ sử dụng, hiệu suất cao, tính linh hoạt và khả năng bảo mật mạnh mẽ, nhưng nó cũng có một số nhược điểm như độ xử lý dữ liệu lớn phức tạp và khả năng mở rộng hạn chế.

SQL thường được sử dụng để quản lý và truy vấn dữ liệu trong các hệ thống quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ (RDBMS), cho phép bạn thực hiện các thao tác như tạo, sửa, xóa và truy xuất dữ liệu từ cơ sở dữ liệu, tạo, quản lý cấu trúc dữ liệu, phân tích dữ liệu và kết nối bảng. Đây là một công cụ cực kỳ quan trọng trong lĩnh vực phát triển phần mềm, phân tích dữ liệu và quản trị hệ thống.

SQL có thể được chia thành các loại lệnh chính:

  • Ngôn ngữ định nghĩa dữ liệu (DDL): Sử dụng để định nghĩa cấu trúc cơ sở dữ liệu bao gồm tạo, sửa đổi và xóa các bảng, chỉ mục,…
  • Ngôn ngữ thao tác dữ liệu (DML): Sử dụng để thao tác dữ liệu trong cơ sở dữ liệu, bao gồm việc thêm, sửa, xóa và truy xuất dữ liệu.
  • Ngôn ngữ kiểm soát dữ liệu (DCL): Sử dụng để kiểm soát quyền truy cập và bảo mật dữ liệu.

Các hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ phổ biến sử dụng SQL: Microsoft SQL Server, MySQL, PostgreSQL, Oracle Database, IBM DB2 và SQLite.

Dưới đây là một số ứng dụng phổ biến nhất của SQL:

  • Quản lý dữ liệu: Người dùng có thể sử dụng để lưu trữ, tổ chức và truy xuất dữ liệu trong các hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu.
  • Phân tích dữ liệu: Người dùng có thể sử dụng để truy vấn và phân tích dữ liệu, từ đó nhằm giúp hỗ trợ đưa ra các quyết định kinh doanh tốt nhất.
  • Phát triển ứng dụng: Người dùng có thể nhúng SQL vào các ứng dụng để tương tác với cơ sở dữ liệu, hỗ trợ hoạt động phát triển ứng dụng và phần mềm.
  • Báo cáo và thống kê: Người dùng có thể sử dụng để tạo báo cáo và thống kê dựa trên dữ liệu được lưu trữ.

Nhìn chung, SQL là một ngôn ngữ mạnh mẽ nhất hiện nay, được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực và được ứng dụng trong nhiều hoạt động khác nhau liên quan đến dữ liệu.

Ưu và nhược điểm của SQL

Ưu và nhược điểm của SQL và NoSQL
Ưu và nhược điểm của SQL và NoSQL

SQL là một ngôn ngữ chuẩn được sử dụng rộng rãi trong các hệ quản trị cơ sở dữ liệu hiện nay, có rất nhiều điểm mạnh, nhưng cũng tồn tại một số hạn chế nhất định mà người dùng cần lưu ý khi ứng dụng trong các trường hợp sử dụng cụ thể. Hãy cùng MSO tìm hiểu và phân tích về các ưu điểm và nhược điểm của SQL ngay dưới đây:

Ưu điểm của SQL

  • Dễ học và sử dụng: SQL có cú pháp gần với ngôn ngữ tự nhiên nhất, vì vậy người dùng có thể dễ dàng tiếp cận, học hỏi và sử dụng được, ngay cả là những người mới bắt đầu.
  • Chuẩn hóa: SQL cũng là ngôn ngữ chuẩn và được hầu hết các hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS) hỗ trợ sử dụng, người dùng có thể ứng dụng vào tất cả các hệ thống cơ sở dữ liệu của mình.
  • Truy vấn mạnh mẽ: Có thể thực hiện các truy vấn phức tạp, kết hợp với nhiều bảng để lọc, nhóm và sắp xếp dữ liệu.
  • Tính linh hoạt: Người dùng cũng có thể dễ dàng mở rộng và tích hợp với các ngôn ngữ lập trình của mình, ví dụ như Python, Java, PHP,…
  • Bảo mật: SQL cũng hỗ trợ người dùng phân quyền truy cập và kiểm soát người dùng hiệu quả, đảm bảo sự bảo mật tốt nhất cho hệ thống quản trị cơ sở dữ liệu của mình.

Nhược điểm của SQL

  • Phức tạp với dữ liệu lớn: Đối với những dữ liệu quá lớn hoặc có cấu trúc phức tạp, truy vấn SQL có thể diễn ra chậm hơn hoặc khó có thể tối ưu.
  • Không phù hợp với dữ liệu phi cấu trúc: SQL chủ yếu được sử dụng cho những dữ liệu dạng bảng và có cấu trúc rõ ràng, còn đối với những dữ liệu không có cấu trúc hay bán cấu trúc như văn bản và hình ảnh thì nó không hỗ trợ.
  • Khó kiểm thử: Việc kiểm thử các truy vấn SQL phức tạp đôi khi rất khó khăn và dễ bị sai sót.
  • Phụ thuộc vào hệ quản trị: SQL thường phụ thuộc vào hệ quản trị cơ sở dữ liệu, đối với các hệ quản trị khác nhau sẽ có thể có cú pháp hoặc tính năng khác nhau, đặc biệt là các các hệ quản trị như MySQL, SQL Server, Oracle,…

Với những thông tin được cung cấp chi tiết trong nội dung phía trên, bạn đã có thể hiểu rõ được SQL là gì và những điểm nổi bật của nó. Trước khi tìm hiểu tiếp về những điểm giống và khác biệt giữa SQL và NoSQL như thế nào, hãy cùng chúng tôi tiếp tục tìm hiểu rõ với về NoSQL trong phần tiếp theo nhé.

NoSQL là gì?

SQL và NoSQL là gì?
SQL và NoSQL là gì?

NoSQL (Not Only SQL) là một hệ quản trị cơ sở dữ liệu được thiết kế để xử lý các dữ liệu phi cấu trúc hoặc bán cấu trúc. Loại này không sử dụng ngôn ngữ truy vấn SQL truyền thống để lưu trữ và quản lý dữ liệu, mà thay vào đó nó sử dụng các mô hình dữ liệu linh hoạt như key-value, document, graph, column-family. Thường được sử dụng trong các ứng dụng cần hiệu năng cao, khả năng mở rộng linh hoạt và có thể xử lý dữ liệu lớn, đặc biệt là các ứng dụng web, ứng dụng di động và ứng dụng đám mây như Twitter, Facebook,…

Cơ sở dữ liệu NoSQL không yêu cầu một lược đồ cố định, được sử dụng cho các kho dữ liệu phân tán, đáp ứng các nhu cầu lưu trữ dữ liệu khổng lồ cùng với khả năng mở rộng dễ dàng và linh hoạt.

Các loại cơ sở dữ liệu NoSQL phổ biến hiện tại, bao gồm:

  • Cơ sở dữ liệu tài liệu (Document databases): Lưu trữ dữ liệu dưới dạng các tài liệu như JSON và XML. Ví dụ như Couchbase, MongoDB,…
  • Cơ sở dữ liệu key-value: Lưu trữ dữ liệu dưới dạng các cặp key-value. Ví dụ như Redis, Memcached,…
  • Cơ sở dữ liệu đồ thị (Graph databases): Lưu trữ dữ liệu dưới dạng các nút (nodes) và cạnh (edges), phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu phân tích quan hệ. Ví dụ như Neo4j.
  • Cơ sở dữ liệu cột (Column-family databases): Lưu trữ dữ liệu theo cột, phù hợp với những ứng dụng phân tích dữ liệu lớn. Ví dụ như Cassandra, HBase,…

Dưới đây là những đặc điểm nổi bật nhất của NoSQL:

  • Không sử dụng SQL: Không sử dụng ngôn ngữ truy vấn SQL dạng bảng để truy vấn dữ liệu, thay vào đó là sử dụng các mô hình dữ liệu riêng như tài liệu Document, Key-Value, Column-family và Graph,…
  • Mô hình dữ liệu linh hoạt: Cung cấp nhiều mô hình dữ liệu khác nhau và cho phép lưu trữ các dữ liệu phi cấu trúc hay bán cấu trúc mà không cần định nghĩa schema cố định, phù hợp với dữ liệu thay đổi thường xuyên.
  • Khả năng mở rộng cao: Cung cấp thêm máy chủ (Scale-out) để hỗ trợ người dùng dễ dàng mở rộng hệ thống theo chiều ngang (horizontal scaling), giúp xử lý lượng dữ liệu lớn và có tính tăng trưởng nhanh chóng.
  • Hiệu năng cao: Tối ưu hóa để hỗ trợ các truy vấn nhanh, đặc biệt là đối với các dữ liệu lớn và có độ phân tán cao.
  • Phù hợp với dữ liệu lớn và đa dạng: Thích hợp cho việc lưu trữ và xử lý dữ liệu lớn, đa dạng về cấu trúc, thường được sử dụng trong các ứng dụng web, các trang mạng xã hội, nền tảng thương mại điện tử, IoT và trong các hoạt động phân tích dữ liệu,…
  • Tính khả dụng và độ tin cậy cao: Được thiết kế cho các dữ liệu phân tán trên nhiều máy chủ và hệ thống khác nhau, đảm bảo tính khả dụng và độ tin cậy cao.

Ưu và nhược điểm của NoSQL

Ưu và nhược điểm của SQL và NoSQL
Ưu và nhược điểm của SQL và NoSQL

NoSQL là một hệ quản trị cơ sở dữ liệu mạnh mẽ, linh hoạt và phù hợp với những hệ thống dữ liệu phi cấu trúc hoặc bán cấu trúc. Dưới đây là những ưu điểm và nhược điểm của NoSQL:

Ưu điểm của NoSQL

  • Linh hoạt về cấu trúc dữ liệu: Không cần schema cố định và phù hợp với nhiều loại cấu trúc dữ liệu khác nhau, bao gồm cả các dữ liệu không có cấu trúc, phù hợp với kiểu dữ liệu có sự thay đổi và phát triển thường xuyên. Chẳng hạn như các dữ liệu có định dạng JSON, XML, hình ảnh, video,…
  • Tốc độ phát triển ứng dụng nhanh: Mô hình dữ liệu linh hoạt, giúp hỗ trợ cho việc phát triển ứng dụng được diễn ra nhanh chóng và dễ dàng, đảm bảo được sự thích ứng cao với các thay đổi.
  • Khả năng mở rộng linh hoạt: Dễ dàng mở rộng theo chiều ngang khi cần thiết thông qua khả năng hỗ trợ thêm các máy chủ mà không cần thay đổi cấu trúc hệ thống, đặc biệt phù hợp với các ứng dụng có lượng dữ liệu lớn và tăng trưởng nhanh.
  • Xử lý dữ liệu lớn và đa dạng: Khả năng lưu trữ và xử lý dữ liệu lớn, phức tạp, các dữ liệu đa dạng về cấu trúc một cách hiệu quả.
  • Hiệu năng cao với dữ liệu lớn: Truy xuất dữ liệu nhanh, đặc biệt với khối lượng lớn hoặc các dữ liệu được phân tán ở nhiều nơi, đặc biệt phù hợp với microservices, IoT, Streaming và ứng dụng thời gian thực,…
  • Tiết kiệm chi phí: Tiết kiệm hơn rất nhiều so với việc sử dụng các cơ sở dữ liệu quan hệ truyền thống, đặc biệt là trong các ứng dụng có quy mô lớn.

Nhược điểm của NoSQL

    • Thiếu tính nhất quán: Một số hệ thống NoSQL ưu tiên hiệu năng và khả năng mở rộng hơn là tính nhất quán của các dữ liệu, vì thế có thể không đảm bảo tính nhất quán cao như các cơ sở dữ liệu quan hệ, đặc biệt là trong các hệ thống phân tán.
    • Khó khăn trong việc chuyển đổi dữ liệu: Việc chuyển đổi những dữ liệu giữa các hệ thống NoSQL khác nhau có thể rất khó khăn và phức tạp khi khác cấu trúc. 
  • Bảo mật và phân quyền hạn chế: NoSQL thường có độ bảo mật và phân quyền kém hơn so với các hệ quản trị cơ sở dữ liệu SQL truyền thống.
  • Không có chuẩn chung: Mỗi hệ thống NoSQL có cú pháp và cách triển khai theo quy chuẩn riêng, điều này có thể sẽ gây khó khăn khi chuyển đổi giữa các hệ thống NoSQL và không thực sự phù hợp với các ứng dụng cần tính nhất quán cao.
  • Khó thực hiện truy vấn phức tạp: Các NoSQL thường không hỗ trợ người dùng thực hiện các truy vấn phức tạp như JOIN hoặc các truy vấn liên bảng như SQL, vì thế người dùng có thể gặp khó khăn trong việc truy vấn dữ liệu này.
  • Yêu cầu kiến thức chuyên sâu: Việc thiết kế và tối ưu hóa hệ thống NoSQL đòi hỏi người dùng cần phải hiểu rõ về kiến trúc và loại dữ liệu, có thể khó khăn đối với những người dùng không có kinh nghiệm.

Với những nội dung được MSO cung cấp trong các phần phía trên, bạn cũng đã có thể hiểu rõ được những khía cạnh cụ thể của SQL và NoSQL và biết được những ưu điểm, nhược điểm của chúng là gì rồi. Để biết rõ hơn về những điểm giống và khác biệt của SQL và NoSQL, hãy cùng với chúng tôi tiếp tục phân tích và tìm hiểu ngay trong phần nội dung tiếp theo của bài viết này nhé.

Bảng so sánh giữa SQL và NoSQL chi tiết

Bảng so sánh giữa SQL và NoSQL chi tiết
Bảng so sánh giữa SQL và NoSQL chi tiết

SQL và NoSQL để là những ngôn ngữ truy vấn dữ liệu phổ biến nhất hiện nay, tuy nhiên chúng có rất nhiều điểm khác biệt nhau. SQL là ngôn ngữ truy vấn có cấu trúc, dùng để tương tác với cơ sở dữ liệu quan hệ (RDBMS), trong khi đó NoSQL là hệ quản trị cơ sở dữ liệu phi quan hệ, không yêu cầu lược đồ cố định, rất phù hợp với dữ liệu lớn, phân tán và không có cấu trúc. 

Để hiểu rõ hơn về sự khác biệt giữa SQL và NoSQL, bạn hãy theo dõi bảng so sánh chi tiết của MSO về SQL và NoSQL dưới đây:

SQL – Cơ sở dữ liệu có cấu trúc NoSQL – Cơ sở dữ liệu phi cấu trúc
Cấu trúc dữ liệu Hỗ trợ các dữ liệu có cấu trúc, các dữ liệu được lưu trong bảng có hàng và cột Hỗ trợ các dữ liệu không có cấu trúc hoặc bán cấu trúc, được lưu dưới dạng document, key-value, graph hoặc column-family,…
Schema (cấu trúc cố định) Có schema rõ ràng, cố định và được xác định trước, bắt buộc tuân thủ với cấu trúc được quy định Các dữ liệu có cấu trúc linh hoạt, không cần schema cố định, có thể thay đổi dễ dàng
Ngôn ngữ truy vấn SQL chuẩn API hoặc ngôn ngữ riêng tùy hệ thống
Quan hệ giữa dữ liệu Hỗ trợ JOIN và quan hệ giữa các bảng Hạn chế hoặc không hỗ trợ JOIN
Khả năng mở rộng Hỗ trợ mở rộng linh hoạt theo chiều dọc (scale-up) Hỗ trợ khả năng mở rộng theo chiều ngang (scale-out)
Hiệu năng Hiệu năng cao với dữ liệu có cấu trúc và cần truy vấn phức tạp Hiệu năng cao với dữ liệu lớn, phi cấu trúc và cần truy cập nhanh
Bảo mật và phân quyền Bảo mật mạnh mẽ và có hệ thống phân quyền rõ ràng Bảo mật hạn chế hơn so với SQL, tùy thuộc vào từng hệ thống cụ thể
Tính nhất quán dữ liệu Tính nhất quán cao và đảm bảo tuân thủ ACID Tính nhất quán không được hỗ trợ để đảm bảo hiệu năng cao
Truy vấn dữ liệu Dùng ngôn ngữ SQL chuẩn Dùng API hoặc cú pháp riêng, tùy thuộc vào từng hệ thống cụ thể
Ứng dụng phù hợp Phù hợp với các hệ thống tài chính, ERP, CRM, quản lý nhân sự,… Phù hợp với mạng xã hội, IoT, các ứng dụng đám mây,…
Ví dụ MySQL, PostgreSQL, SQL Server hay Oracle,… MongoDB, Redis, Cassandra, Neo4j hay Couchbase,…

SQL và NoSQL đều là hệ cơ sở dữ liệu phổ biến nhất hiện nay. Hy vọng rằng, với những thông tin so sánh chi tiết được cung cấp trong bảng so sánh SQL và NoSQL phía trên, bạn có thể nắm rõ được điểm giống và khác biệt cơ bản nhất giữa hai loại cơ sở dữ liệu này, đồng thời có thể lựa chọn sử dụng một loại phù hợp nhất với nhu cầu của mình. Hãy tiếp tục theo dõi bài viết này để biết được trường hợp nào nên sử dụng SQL và trường hợp nào nên sử dụng NoSQL nhé.

Khi nào nên sử dụng SQL?

Khi nào nên sử dụng SQL và NoSQL?
Khi nào nên sử dụng SQL và NoSQL?

SQL phù hợp với hệ thống dữ liệu cần tính nhất quán cao và những dữ liệu có cấu trúc rõ ràng. Dưới đây là những trường hợp mà bạn nên sử dụng SQL:

  • Khi làm việc với dữ liệu trong hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu (DBMS) như MySQL, PostgreSQL, SQL Server hoặc Oracle và cần lưu trữ, truy xuất hoặc phân tích dữ liệu có cấu trúc.
  • Khi dữ liệu có cấu trúc rõ ràng và mối quan hệ phức tạp như dạng bảng.
  • Khi cần đảm bảo tính nhất quán cao cho các dữ liệu như nguyên tắc ACID hay cần đảm bảo độ tin cậy cho dữ liệu.
  • Khi cần truy vấn phức tạp và cần hỗ trợ JOIN nhiều bảng hoặc hỗ trợ GROUP BY, ORDER BY mạnh mẽ.
  • Khi sở hữu các hệ thống tài chính, ERP, CRM và hệ thống quản lý nhân sự, cần độ chính xác cao và khả năng kiểm soát chặt chẽ.
  • Khi có các dự án cần báo cáo, phân tích dữ liệu và cần sử dụng các công cụ như Power BI, Tableau, BigQuery, Snowflake,…
  • Khi cần phân tích các dữ liệu liên quan đến hành vi và cần tùy chỉnh.
  • Khi cần lưu trữ và truy vấn dữ liệu từ cơ sở dữ liệu một cách nhanh chóng và linh hoạt.
  • Khi cần trích xuất dữ liệu để huấn luyện mô hình machine learning để làm sạch và xử lý dữ liệu trước khi phân tích.
  • Khi cần quản trị hệ thống hoặc cần quản trị cơ sở dữ liệu, phân quyền truy cập và tối ưu hóa hiệu suất truy vấn.

Khi nào nên sử dụng NoSQL?

Khi nào nên sử dụng SQL và NoSQL?
Khi nào nên sử dụng SQL và NoSQL?

NoSQL phù hợp với các ứng dụng cần hiệu năng cao, dữ liệu linh hoạt, và khả năng mở rộng lớn. Bạn có thể sử dụng NoSQL khi cần làm việc với những loại dữ liệu hoặc hệ thống mà cơ sở dữ liệu quan hệ SQL không đáp ứng được. Dưới đây là những tình huống phổ biến mà bạn có thể sử dụng NoSQL:

  • Khi cần lưu trữ những dữ liệu phi cấu trúc hoặc bán cấu trúc như JSON, XML, tài liệu, hình ảnh hoặc video.
  • Khi phát triển các ứng dụng cần mở rộng quy mô lớn và có dung lượng truy cập cao trong thời gian thực như mạng xã hội, trang thương mại điện tử.
  • Khi cần thay đổi cấu trúc dữ liệu thường xuyên mà không cần sửa đổi schema và đảm bảo không ảnh hưởng đến những dữ liệu hiện tại.
  • Khi cần tối ưu hóa hiệu suất cho việc đọc và ghi nhanh dữ liệu hoặc cần phân tích và theo dõi hành vi người dùng đối với một lượng dữ liệu lớn (Big Data).
  • Khi có hệ thống dữ liệu thường xuyên thay đổi, nhưng cần độ thích nghi cao với thay đổi đó mà không cần schema cố định.
  • Khi cần lưu trữ các dữ liệu phân tán để đảm bảo tính sẵn sàng và hạn chế lỗi cho dữ liệu.

Nhìn chung, NoSQL thường được sử dụng để lưu trữ dữ liệu tạm thời, không có cấu trúc và có sự thay đổi thường xuyên. Còn SQL là thường được sử dụng đối với những dữ liệu có cấu trúc, cần schema cố định và không có nhiều sự thay đổi trong thời gian thực. Ví dụ, SQL có thể được sử dụng trong các hệ thống quản lý nhân sự, CRM, kế toán và các hệ thống cần báo cáo chính xác, còn NoSQL có thể sử dụng cho các trang mạng xã hội, ứng dụng di động, IoT hay các hệ thống phân tích dữ liệu lớn.

Xem thêm: Hướng dẫn tải Microsoft SQL Server 2019 chi tiết từng bước

Lời kết

Trong bài viết chi tiết về SQL và NoSQL phía trên, MSO đã cung cấp cho bạn toàn bộ thông tin liên quan đến NoSQL và SQL để giúp bạn hiểu rõ về hai loại cơ sở dữ liệu này và biết được những khác biết cơ bản của chúng. Nếu cần giải đáp những gì về SQL và NoSQL, bạn có thể liên hệ ngay với chúng tôi qua những thông tin dưới đây để được hỗ trợ cụ thể.

———————————————————

Fanpage: MSO.vn – Microsoft 365 Việt Nam

Hotline: 024.9999.7777

0 0 Các bình chọn
Rating
Đăng ký
Thông báo của
guest

0 Bình luận
Cũ nhất
Mới nhất Nhiều bình chọn nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Đăng ký liên hệ tư vấn dịch vụ Microsoft 365

Liên hệ tư vấn dịch dụ Microsoft 365

power query chuẩn hóa dữ liệu

Chuẩn hóa dữ liệu với Power Query trong phần mềm Microsoft Excel

Excel là phần mềm bảng tính đã quá quen thuộc với người dùng hiện nay. Tuy nhiên, để giải quyết những dữ liệu phức tạp ...
mẫu hóa đơn bán hàng excel

Hướng dẫn tạo mẫu hóa đơn bán hàng Excel chuyên nghiệp

Hiện nay có rất nhiều phần mềm hoặc mẫu hóa đơn bán hàng phục vụ nhu cầu sử dụng của đại đa số người dùng ...
outlook bị lỗi font chữ

Outlook bị lỗi font chữ do đâu? Các cách khắc phục đơn giản

Microsoft Outlook bị lỗi font chữ thường xảy ra do cài đặt font chữ hoặc nhiều nguyên nhân khác nhau và bạn cũng có thể ...

Setup Office là gì? Tất tần tật các lưu ý quan trọng khi setup Office

Để có thể đăng nhập và sử dụng các ứng dụng Office của Microsoft 365, người dùng cần phải tiến hành setup Office. Theo dõi ...
Lên đầu trang